示例成品 · 平台演示,按左边这组点选真跑出来的
当前会话只看到文件名,没有收到两个附件的正文,所以不能按你 docx 里的原 ID 做全量翻译。下面先给你一版可先上 TikTok 字幕的越南语口语 JSON,按“欢迎/澄清/投诉/退款”三类重点做,每条给 2 个译法:`vi_a` 偏直播口语,`vi_b` 偏客服安抚。
你把原文按 `ID | 中文` 发我,我可以按原 ID 批量替换成交付版。
```json
{
"project": "客服话术越南语字幕_TikTok Live",
"source_files": [
"客服话术文档_v3.2_20240510.docx",
"退款政策说明_跨境版.pdf"
],
"tone": "本地化口语,bạn-mình,短句字幕,避免翻译腔",
"pragmatic_rules": [
"欢迎类不急着逼单,先让买家停留",
"澄清类用具体问题收窄,不反问质询",
"投诉类先道歉再给动作,避免只说不做",
"退款类给明确时限,不承诺无法保证的到账时间"
],
"items": [
{
"source_id": "WELCOME_001",
"source_zh": "欢迎进入直播间,有问题直接打在公屏上。",
"translation": {
"vi_a": "Chào bạn đã vào live, có gì cứ nhắn lên màn hình nhé.",
"vi_b": "Chào bạn, cần hỗ trợ gì cứ comment trực tiếp nha."
},
"note": "开场字幕建议显示3-5秒"
},
{
"source_id": "WELCOME_002",
"source_zh": "欢迎新进来的朋友,想看哪款我来讲。",
"translation": {
"vi_a": "Chào bạn mới vào, muốn xem mẫu nào mình nói ngay.",
"vi_b": "Chào bạn mới vào, bạn cần mẫu nào mình tư vấn liền."
},
"note": "mẫu=款式/产品,TikTok直播常用"
},
{
"source_id": "WELCOME_003",
"source_zh": "不买也没关系,先看看,有问题随时问。",
"translation": {
"vi_a": "Không mua cũng không sao, cứ xem thoải mái, có gì hỏi mình nhé.",
"vi_b": "Bạn cứ xem tự nhiên, chưa mua cũng không sao, cần gì nhắn mình nha."
},
"note": "降低买家防备,适合开场"
},
{
"source_id": "CLARIFY_001",
"source_zh": "你说的是哪个订单?麻烦截个图发我。",
"translation": {
"vi_a": "Bạn nói đơn nào vậy? Chụp màn hình gửi mình nhé.",
"vi_b": "Bạn đang hỏi đơn nào? Gửi mình ảnh màn hình nha."
},
"note": "đơn=订单;chụp màn hình=截图"
},
{
"source_id": "CLARIFY_002",
"source_zh": "你的意思是改地址,还是改电话?",
"translation": {
"vi_a": "Ý bạn là đổi địa chỉ hay đổi số điện thoại?",
"vi_b": "Bạn muốn sửa địa chỉ hay số điện thoại ạ?"
},
"note": "ạ 更礼貌,直播字幕可省略"
},
{
"source_id": "CLARIFY_003",
"source_zh": "我确认一下:你要的是黑色M码,对吗?",
"translation": {
"vi_a": "Mình xác nhận lại: bạn cần màu đen size M đúng không?",
"vi_b": "Cho mình check lại: màu đen, size M, đúng chưa bạn?"
},
"note": "size M 越南电商常用,不译成 cỡ M"
},
{
"source_id": "CLARIFY_004",
"source_zh": "你发的是这个链接吗?我打开看看。",
"translation": {
"vi_a": "Bạn gửi link này đúng không? Để mình mở xem thử.",
"vi_b": "Link bạn gửi phải không? Mình check thử nha."
},
"note": "link/check 越南社交媒体常用"
},
{
"source_id": "COMPLAINT_001",
"source_zh": "非常抱歉给你带来不好的体验,我马上帮你查。",
"translation": {
"vi_a": "Xin lỗi bạn nhiều vì trải nghiệm chưa tốt, để mình check liền cho bạn.",
"vi_b": "Cho mình xin lỗi nhé, mình kiểm tra ngay cho bạn."
},
"note": "投诉开场先道歉再行动"
},
{
"source_id": "COMPLAINT_002",
"source_zh": "这个情况我记录下来了,会转到专人优先处理。",
"translation": {
"vi_a": "Mình đã ghi nhận, sẽ chuyển bộ phận phụ trách xử lý ưu tiên cho bạn.",
"vi_b": "Mình note lại rồi, gửi người phụ trách xử lý gấp cho bạn nha."
},
"note": "ưu tiên=优先;gấp=加急"
},
{
"source_id": "COMPLAINT_003",
"source_zh": "您的问题已升级,请稍等2分钟,我请主管来对接。",
"translation": {
"vi_a": "Mình đã chuyển ca này lên cấp trên rồi, bạn chờ 2 phút mình gọi quản lý vào hỗ trợ nhé.",
"vi_b": "Ca này mình chuyển cấp trên xử lý, bạn đợi xíu nha."
},
"note": "đợi xíu 更口语,
点左边「开工 · 直接出成品」,出一份你自己的版本(文字免费)